50 Mẫu Ngữ Pháp JLPT N4 Quan Trọng Nhất Người Học Tiếng Nhật Cần Nắm Vững
30 tháng 06, 2026 Học tiếng Nhật Tác giả: admin

Tại Sao Ngữ Pháp JLPT N4 Là Bước Chuyển Quan Trọng Trong Quá Trình Học Tiếng Nhật?

Nhiều người học tiếng Nhật thường cho rằng chỉ cần nhớ nhiều từ vựng và Kanji là có thể giao tiếp tốt. Tuy nhiên, ngữ pháp mới chính là “bộ khung” giúp người học ghép các từ lại thành câu hoàn chỉnh và truyền đạt đúng ý muốn của mình.

Nếu ở trình độ N5, người học chủ yếu làm quen với những mẫu câu đơn giản thì lên N4, lượng ngữ pháp tăng lên đáng kể cả về số lượng lẫn cách sử dụng. Đây cũng là giai đoạn người học bắt đầu có thể diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc, lý do và kế hoạch của bản thân một cách tự nhiên hơn.

Trong bài viết này, Mirai Việt Nam sẽ Tổng hợp 50 cấu trúc ngữ pháp JLPT N4 quan trọng nhất được phân nhóm logic theo mục đích sử dụng. Nắm vững các mẫu câu này là nền tảng cốt lõi để bạn đạt điểm phần Ngữ pháp & Đọc hiểu trong kỳ thi JLPT N4.

Học Ngữ Pháp N4 Cần Lưu Ý Điều Gì?

Trước khi bắt đầu, bạn nên nhớ:

  • Không học thuộc lòng máy móc.
  • Luôn đặt ví dụ thực tế.
  • Kết hợp nghe, nói và viết.
  • Ôn tập thường xuyên.

Một mẫu ngữ pháp được sử dụng đúng trong thực tế sẽ dễ nhớ hơn rất nhiều so với việc chỉ ghi chép vào vở.

Nhóm Ngữ Pháp Thể Hiện Mong Muốn

1. ~たい

Muốn làm gì đó

Ví dụ:

日本へ行きたいです。

(Tôi muốn đến Nhật Bản.)

2. ~たがる

Muốn (dùng cho người khác)

Ví dụ:

弟は日本語を勉強したがっています。

(Em trai tôi muốn học tiếng Nhật.)

3. ~ほしい

Muốn có

Ví dụ:

新しいパソコンがほしいです。

(Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.)

Nhóm Ngữ Pháp Thể Hiện Kinh Nghiệm

4. ~たことがある

Đã từng…

Ví dụ:

富士山へ行ったことがあります。

(Tôi đã từng đến núi Phú Sĩ.)

5. ~ことがない

Chưa từng…

Ví dụ:

日本へ行ったことがありません。

(Tôi chưa từng đến Nhật.)

Nhóm Ngữ Pháp Chỉ Sự Thay Đổi

6. ~になる

Trở nên

Ví dụ:

日本語が上手になりました。

(Tiếng Nhật của tôi đã giỏi hơn.)

7. ~くなる

Trở nên (tính từ)

Ví dụ:

寒くなりました。

(Trời trở lạnh rồi.)

Nhóm Ngữ Pháp Chỉ Khả Năng

8. ~ことができる

Có thể làm

Ví dụ:

日本語で話すことができます。

(Tôi có thể nói tiếng Nhật.)

9. ~られる

Thể khả năng

Ví dụ:

漢字が読めます。

(Tôi đọc được Kanji.)

Nhóm Ngữ Pháp Chỉ Dự Định

10. ~つもりだ

Dự định

11. ~予定だ

Kế hoạch

12. ~ことにする

Quyết định làm

13. ~ことになる

Được quyết định

Nhóm Ngữ Pháp Chỉ Mục Đích

14. ~ために

Để

Ví dụ:

日本へ留学するために勉強しています。

(Tôi học để đi du học Nhật Bản.)

15. ~ように

Để có thể

Nhóm Ngữ Pháp Chỉ Nguyên Nhân

16. ~ので

17. ~ため

Do

18. ~おかげで

Nhờ

19. ~せいで

Tại vì

Nhóm Ngữ Pháp So Sánh

20. ~より

So với

21. ~ほど

Đến mức

22. ~ほうがいい

Nên

23. ~と同じ

Giống như

Nhóm Ngữ Pháp Điều Kiện

24. ~たら

Nếu

25. ~なら

Nếu

26. ~ば

Nếu

27. ~と

Hễ… thì…

Nhóm Ngữ Pháp Liên Kết Hành Động

28. ~ながら

Vừa… vừa…

29. ~あとで

Sau khi

30. ~前に

Trước khi

31. ~てから

Sau khi

32. ~間に

Trong lúc

Nhóm Ngữ Pháp Thử Nghiệm

33. ~てみる

Thử làm

Ví dụ:

食べてみます。

(Tôi sẽ thử ăn.)

Nhóm Ngữ Pháp Chuẩn Bị

34. ~ておく

Làm trước

Ví dụ:

予約しておきます。

(Tôi sẽ đặt trước.)

Nhóm Ngữ Pháp Hoàn Thành

35. ~てしまう

Lỡ / hoàn thành

Ví dụ:

宿題を忘れてしまいました。

(Tôi lỡ quên bài tập.)

Nhóm Ngữ Pháp Yêu Cầu – Cho Phép

36. ~てもいい

Được phép

37. ~てはいけない

Không được phép

38. ~なければならない

Phải

39. ~なくてもいい

Không cần

Nhóm Ngữ Pháp Suy Đoán

40. ~でしょう

Có lẽ

41. ~かもしれない

Có thể

42. ~そうだ

Trông có vẻ

Nhóm Ngữ Pháp Truyền Đạt Thông Tin

43. ~そうだ

Nghe nói

44. ~によると

Theo như

Nhóm Ngữ Pháp Chỉ Trạng Thái

45. ~ている

Đang

46. ~てある

Được làm sẵn

47. ~てみたい

Muốn thử

Nhóm Ngữ Pháp Thường Gặp Trong Đề JLPT N4

48. ~しか~ない

Chỉ

49. ~ばかり

Toàn là

50. ~やすい / ~にくい

Dễ / Khó

Cách Học Ngữ Pháp N4 Hiệu Quả

Để ghi nhớ ngữ pháp N4 nhanh hơn, bạn nên:

Học theo nhóm chức năng

Ví dụ:

  • Nhóm điều kiện
  • Nhóm nguyên nhân
  • Nhóm so sánh
  • Nhóm mục đích

Tự đặt câu mỗi ngày

Mỗi mẫu ngữ pháp hãy viết ít nhất 3 câu ví dụ liên quan đến cuộc sống của mình.

Kết hợp luyện nghe

Khi nghe anime, podcast hoặc hội thoại tiếng Nhật, hãy chú ý nhận diện các mẫu ngữ pháp đã học.

Làm đề JLPT N4 thường xuyên

Điều này giúp bạn nhận biết cách ngữ pháp xuất hiện trong bài thi thực tế.

Những Mẫu Ngữ Pháp N4 Xuất Hiện Nhiều Nhất Trong Đề Thi

Nếu thời gian ôn tập hạn chế, hãy ưu tiên:

  • ~たことがある
  • ~つもり
  • ~予定
  • ~ながら
  • ~ために
  • ~ように
  • ~てみる
  • ~ておく
  • ~てしまう
  • ~ば
  • ~たら
  • ~かもしれない

Đây là những mẫu ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi JLPT N4.

Mirai Việt Nam Đồng Hành Cùng Bạn Chinh Phục JLPT N4

Ngữ pháp luôn là phần khiến nhiều học viên cảm thấy khó khăn khi học tiếng Nhật. Tuy nhiên, nếu được hướng dẫn đúng phương pháp và có lộ trình học tập phù hợp, việc chinh phục JLPT N4 sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Nếu bạn đang học tiếng Nhật để chuẩn bị du học Nhật Bản hoặc muốn thi đỗ JLPT N4 trong thời gian tới, hãy liên hệ Mirai Việt Nam để được các thầy cô giàu kinh nghiệm hỗ trợ và tư vấn miễn phí.

 

>>Xem thêm: 214 Bộ Thủ Kanji Cơ Bản

 

Hãy theo dõi trang website của Mirai: https://mirai.vn/ thường xuyên để được cập nhật những thông tin mới nhất về du học Nhật Bản nhé!

📞 Liên hệ tư vấn miễn phí

Công ty TNHH thương mại và Dịch vụ Mirai Việt Nam
📍 Tầng 5, Căn TT02-05, TSG Lotus 190 Sài Đồng, Phúc Lợi, Hà Nội
📞 Hotline: 0961 58 30 58
🌐 Website: https://mirai.vn/
📌 Fanpage: https://www.facebook.com/mirai.duhocnhatban
📌 Facebook CSKH: https://www.facebook.com/mirai.du.hoc.jp/