Khi mới bắt đầu học Kanji, rất nhiều người có chung cảm giác:
“Kanji quá nhiều và quá khó nhớ.”
“Nhìn chữ nào cũng giống chữ nào.”
“Học hôm nay, vài ngày sau lại quên.”
Thực tế, Kanji không phải là những ký tự được tạo ra một cách ngẫu nhiên. Hầu hết các chữ Kanji đều được cấu tạo từ những thành phần nhỏ hơn gọi là bộ thủ ( Chi tiết 214 bộ thủ Kanji ở cuối bài viết).
Nếu ví Kanji như một ngôi nhà thì bộ thủ chính là những viên gạch nền móng.
Đó cũng là lý do vì sao rất nhiều giáo viên tiếng Nhật và du học sinh lâu năm đều khuyên người mới nên tìm hiểu về bộ thủ trước khi học Kanji chuyên sâu.
Vậy bộ thủ là gì? Có nhất thiết phải học đủ 214 bộ thủ Kanji không? Người mới nên bắt đầu từ đâu? Hãy cùng Mirai Việt Nam tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Bộ Thủ Kanji Là Gì?
Bộ thủ (部首 – Bushu) là những thành phần cơ bản cấu tạo nên chữ Kanji. Mỗi bộ thủ thường mang một ý nghĩa nhất định và giúp người học:
- Đoán nghĩa của Kanji.
- Ghi nhớ Kanji nhanh hơn.
- Tra cứu từ điển dễ dàng hơn.
- Hiểu được mối liên hệ giữa các chữ Kanji.
Ví dụ:
Chữ 海 (Biển)
Bên trái là:
氵 (bộ Thủy – nước)
Khi nhìn thấy bộ này, bạn có thể đoán chữ đó có liên quan đến nước.
Chữ 林 (Rừng nhỏ)
Bao gồm:
- 木 (cây)
- 木 (cây)
Hai cây ghép lại thành rừng nhỏ.
Chữ 森 (Rừng lớn)
Bao gồm:
- 木
- 木
- 木
Ba cây ghép lại tạo thành khu rừng lớn.
Nhờ hiểu bộ thủ và cấu tạo chữ, việc học Kanji trở nên logic hơn rất nhiều.
Vì Sao Người Mới Nên Học Bộ Thủ Trước Khi Học Kanji?
Nhiều người bắt đầu học Kanji bằng cách học từng chữ riêng lẻ.
Cách này không sai nhưng thường khiến việc ghi nhớ trở nên khó khăn.
Ngược lại, khi hiểu bộ thủ, bạn sẽ nhận ra Kanji có rất nhiều quy luật.
Giúp Đoán Nghĩa Của Chữ Kanji
Ví dụ:
Những chữ chứa:
Bộ 氵 (Thủy)
Thường liên quan đến:
- Nước.
- Sông.
- Biển.
- Chất lỏng.
Ví dụ:
- 海 (biển)
- 河 (sông)
- 湖 (hồ)
- 酒 (rượu)
Giúp Ghi Nhớ Kanji Nhanh Hơn
Thay vì nhớ một chữ hoàn toàn mới, bạn chỉ cần ghép những thành phần đã biết.
Ví dụ:
休 = 人 + 木
Người dựa vào cây để nghỉ ngơi.
Bộ não sẽ ghi nhớ tự nhiên hơn nhiều.
Hỗ Trợ Học Từ Vựng Tiếng Nhật
Khi gặp từ mới, bạn có thể đoán ý nghĩa dựa vào bộ thủ.
Điều này giúp tăng tốc độ đọc hiểu và học từ vựng.
Có Cần Học Thuộc Cả 214 Bộ Thủ Không?
Đây là câu hỏi rất nhiều người mới quan tâm.
Câu trả lời là:
Không nhất thiết phải học thuộc toàn bộ 214 bộ thủ ngay từ đầu.
Trên thực tế, phần lớn Kanji thông dụng thường sử dụng một số bộ thủ phổ biến.
Người mới chỉ cần nắm vững các bộ thủ xuất hiện nhiều nhất trước.
Sau đó, trong quá trình học Kanji, bạn sẽ dần làm quen với những bộ thủ còn lại.
20 Bộ Thủ Kanji Quan Trọng Nhất Cho Người Mới Bắt Đầu
Đây là những bộ thủ xuất hiện rất thường xuyên trong các Kanji trình độ N5 và N4.
| Bộ thủ | Ý nghĩa |
|---|---|
| 人 | Người |
| 亻 | Người đứng |
| 口 | Miệng |
| 女 | Phụ nữ |
| 子 | Trẻ em |
| 心 | Trái tim |
| 手 | Tay |
| 木 | Cây |
| 水 | Nước |
| 氵 | Nước (biến thể) |
| 火 | Lửa |
| 土 | Đất |
| 金 | Kim loại, tiền |
| 日 | Mặt trời, ngày |
| 月 | Mặt trăng, tháng |
| 山 | Núi |
| 川 | Sông |
| 雨 | Mưa |
| 車 | Xe |
| 糸 | Sợi chỉ |
Chỉ cần nắm được những bộ thủ này, bạn đã có thể hiểu cấu tạo của rất nhiều Kanji cơ bản.
Nhóm Bộ Thủ Theo Chủ Đề Để Dễ Học Hơn
Thay vì học một cách ngẫu nhiên, hãy học theo nhóm ý nghĩa.
Bộ Thủ Liên Quan Đến Con Người
- 人 (người)
- 女 (phụ nữ)
- 子 (trẻ em)
- 心 (trái tim)
Bộ Thủ Liên Quan Đến Thiên Nhiên
- 木 (cây)
- 山 (núi)
- 川 (sông)
- 雨 (mưa)
- 火 (lửa)
Bộ Thủ Liên Quan Đến Cơ Thể
- 目 (mắt)
- 耳 (tai)
- 口 (miệng)
- 手 (tay)
- 足 (chân)
Bộ Thủ Liên Quan Đến Động Vật
- 馬 (ngựa)
- 鳥 (chim)
- 魚 (cá)
- 犬 (chó)
Học theo nhóm giúp bộ não tạo liên kết nhanh hơn và dễ ghi nhớ hơn.
Cách Học 214 Bộ Thủ Kanji Hiệu Quả
Đừng Cố Học Thuộc Tất Cả Trong Một Thời Gian Ngắn
Một sai lầm phổ biến là:
- Học 50 bộ thủ/ngày.
- Cố gắng thuộc hết trong vài tuần.
Kết quả thường là nhanh quên.
Thay vào đó:
- 5 – 10 bộ thủ/ngày.
Sẽ hiệu quả hơn rất nhiều.
Kết Hợp Bộ Thủ Với Kanji Thực Tế
Ví dụ:
Bộ 木
Xuất hiện trong:
- 林
- 森
- 校
- 桜
Khi thấy bộ thủ được sử dụng thực tế, việc ghi nhớ sẽ trở nên tự nhiên hơn.
Sử Dụng Hình Ảnh Và Liên Tưởng
Ví dụ:
山
Nhìn giống ba đỉnh núi.
川
Giống dòng sông đang chảy.
木
Giống hình một cái cây.
Càng liên tưởng sinh động, khả năng ghi nhớ càng cao.
Ôn Tập Thường Xuyên
Bộ thủ cũng giống như từ vựng.
Nếu không ôn tập, bạn sẽ nhanh chóng quên.
Hãy dành:
- 10 phút mỗi ngày.
Để xem lại những bộ thủ đã học.
Những Sai Lầm Khi Học Bộ Thủ Kanji
Chỉ Học Tên Bộ Thủ
Nhiều người chỉ học:
- Tên.
- Cách đọc.
Mà không hiểu ý nghĩa.
Điều này làm mất đi giá trị lớn nhất của bộ thủ.
Học Bộ Thủ Nhưng Không Áp Dụng
Bộ thủ chỉ thực sự hữu ích khi được sử dụng để phân tích Kanji.
Vì vậy hãy thường xuyên đặt câu hỏi:
Chữ Kanji này gồm những bộ nào?
Học Quá Nhiều Trong Một Ngày
Kanji là cuộc đua đường dài.
Học chậm nhưng chắc luôn hiệu quả hơn học nhanh rồi quên.
Học Bộ Thủ Có Giúp Thi JLPT Không?
Câu trả lời là:
Có.
Mặc dù kỳ thi JLPT không có phần thi riêng về bộ thủ, nhưng việc hiểu bộ thủ giúp bạn:
- Học Kanji nhanh hơn.
- Nhớ từ vựng lâu hơn.
- Đọc hiểu tốt hơn.
- Đoán nghĩa từ mới dễ hơn.
Đây là lợi thế rất lớn đối với người học từ trình độ N5 đến N1.
Một Lời Khuyên Dành Cho Người Mới Học Kanji
Nếu bạn đang cảm thấy Kanji quá nhiều và quá khó nhớ, hãy thử thay đổi cách tiếp cận.
Thay vì cố gắng ghi nhớ từng chữ riêng lẻ, hãy bắt đầu từ những bộ thủ cơ bản.
Khi hiểu được “bộ phận cấu tạo” của Kanji, bạn sẽ nhận ra rằng Kanji không hề hỗn loạn như nhiều người vẫn nghĩ.
Ngược lại, đó là một hệ thống có quy luật và hoàn toàn có thể chinh phục được.
Đặc biệt, nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật và chưa biết nên học Hiragana, Katakana, Kanji hay JLPT theo lộ trình nào, Mirai Việt Nam sẽ tư vấn miễn phí để bạn có định hướng phù hợp nhất.
214 bộ thủ kanji chi tiết
| Các nét trong bộ thủ kanji | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 NÉT | ||
| 一 | Nhất | Số một |
| 〡 | Cổn | Nét sổ |
| 丶 | Chủ | Điểm, chấm |
| 丿 | Phiệt | Nét sổ xiên qua trái |
| 乙 | Ất | Vị trí thứ 2 trong thiên can |
| 亅 | Cổ | Nét sổ có móc |
| 2 NÉT | ||
| 二 | Nhị | số hai |
| 亠 | Đầu | (không có nghĩa) |
| 亻 | Nhân | người |
| 儿 | Nhi | trẻ con |
| 入 | Nhập | vào |
| 八 | Bát | số tám |
| 冂 | Quynh | vùng biên giới xa; hoang địa |
| 冖 | Mịch | trùm chăn lên |
| 冫 | Băng | nước đá |
| 几 | Kỷ | ghế tựa |
| 凵 | Khảm | há miệng |
| 刂 | Đao | con dao, cây đao (vũ khí) |
| 力 | Lực | sức mạnh |
| 勹 | Bao | ba |
| 匕 | Chuỷ | cái thìa (cái muỗng) |
| 匚 | Phương | tủ đựng |
| 匸 | Hệ | che đậy, giấu giếm |
| 十 | Thập | số mười |
| 卜 | Bốc | xem bói |
| 卩- | Tiết | đốt tre |
| 厂 | Hán, Xưởng | sườn núi, vách đá |
| 厶 | Khư, tư | riêng tư |
| 又 | Hựu | lại nữa, một lần nữa |
| 3 NÉT | ||
| 口 | Khẩu | Cái miệng |
| 囗 | Vi | Vây quanh |
| 土 | Thổ | Đất |
| 士 | Sĩ | Kẻ sĩ |
| 夂 | Trĩ | Đến ở phía sau |
| 夊 | Truy | Đi chậm |
| 夕 | Tịch | Đêm tối |
| 大 | Đại | To lớn |
| 女 | Nữ | Nữ giới, con gái, đàn bà |
| 子 | Tử | Con |
| 宀 | Miên | Mái nhà, mái che |
| 寸 | Thốn | Tấc (đơn vị đo chiều dài) |
| 小 | Tiểu | Nhỏ bé |
| 尢 | Uông | Yếu đuối |
| 尸 | Thi | Thây ma, xác chết |
| 屮 | Triệt | Mầm non, cỏ non mới mọc |
| 山 | Sơn | Núi non |
| 巛 | Xuyên | Sông |
| 工 | Công | Công việc, người thợ |
| 己 | Kỷ | Bản thân mình |
| 巾 | Cân | Cái khăn |
| 干 | Can | Can dự, thiên can |
| 幺 | Yêu | Nhỏ nhắn |
| 广 | Nghiễm | Mái nhà |
| 廴 | Dẫn | Bước dài |
| 廾 | Củng | Chắp tay |
| 弋 | Dặc | Chiếm lấy, bắn |
| 弓 | Cung | Cái cung (để bắn tên) |
| 彐 | Kệ | Đầu con nhím |
| 彡 | Sam | Lông dài (đuôi sam) |
| 彳 | Xích | Bước ngắn, bước chân trái |
| 4 NÉT | ||
| 忄 | Tâm | Quả tim, tâm trí, tấm lòng |
| 戈 | Qua | Cây qua (một loại binh khí dài) |
| 戶 | Hộ 6 | Cửa một cánh |
| 手 | Thủ (扌) | Tay |
| 支 | Chi | Cành nhánh |
| 攴 | Phộc (攵) | Đánh khẽ |
| 文 | Văn | Văn chương, văn vẻ |
| 斗 | Đầu | Cái đấu để đong |
| 斤 | Cân | Cái búa, rìu |
| 方 | Phương | Vuông |
| 无 | Vô | Không |
| 日 | Nhật | Mặt trời, ngày |
| 曰 | Viết | Nói rằng |
| 月 | Nguyệt | Mặt trăng, tháng |
| 木 | Mộc | Cây |
| 欠 | Khiếm | Thiếu vắng, khiếm khuyết |
| 止 | Chỉ | Dừng lại |
| 歹 | Đãi | Xấu xa, tệ hại |
| 殳 | Thù | Binh khí dài |
| 毋 | Vô | Chớ, đừng |
| 比 | Tỷ | So sánh |
| 毛 | Mao | Lông |
| 氏 | Thị | Họ |
| 气 | Khí | Hơi nước |
| 水 | Thủy (氵) | Nước |
| 火 | Hỏa (灬) | Lửa |
| 爪 | Trảo | Móng vuốt cầm thú |
| 父 | Phụ | Cha |
| 爻 | Hào | Hào âm, hào dương (Kinh dịch) |
| 爿 | Tường (丬) | Mảnh gỗ, cái giường |
| 片 | Phiến | Mảnh, tấm, miếng |
| 牙 | Nha | Răng |
| 牛 | Ngưu ( 牜) | Trâu |
| 犬 | Khuyển (犭) | Con chó |
| 5 NÉT | ||
| 玄 | Huyền | Màu đen huyền, huyền bí |
| 玉 | Ngọc | Đá quý, ngọc |
| 瓜 | Qua | Quả dưa |
| 瓦 | Ngõa | Ngói |
| 甘 | Cam | Ngọt |
| 生 | Sinh | Sinh đẻ, sinh sống |
| 用 | Dụng | Sử dụng |
| 田 | Điền | Ruộng |
| 疋 | Thất ( 匹) | Đơn vị đo chiều dài, tấm (vải) |
| 疒 | Nạch | Bệnh tật |
| 癶 | Bát | Gạt ngược lại, trở lại |
| 白 | Bạch | Trắng |
| 皮 | Bì | Da |
| 皿 | Mãnh | Bát dĩa |
| 目 | Mục | Mắt |
| 矛 | Mâu | Cây giáo mác |
| 矢 | Thỉ | Mũi tên |
| 石 | Thạch | Đá |
| 示 | Thị (Kỳ: 礻) | Chỉ thị; thần đất |
| 禸 | Nhựu | Vết chân, lốt chân |
| 禾 | Hòa | Lúa |
| 穴 | Huyệt | Hang lỗ |
| 立 | Lập | Đứng, thành lập |
| 6 NÉT | ||
| 竹 | Trúc | Tre trúc |
| 米 | Mễ | Gạo |
| 糸 | Mịch (糹, 纟) | Sợi tơ nhỏ |
| 缶 | Phẫu | Đồ sành |
| 网 | Võng (罒, 罓) | Cái lưới |
| 羊 | Dương | Con dê |
| 羽 | Vũ (羽) | Lông vũ |
| 老 | Lão | Già |
| 而 | Nhi | Mà, và |
| 耒 | Lỗi | Cái này |
| 耳 | Nhĩ | Tai (lỗ tai) |
| 聿 | Duật | Cây bút |
| 肉 | Nhục | Thịt |
| 臣 | Thần | Bề tôi |
| 自 | Tự | Tự bản thân, kể từ |
| 至 | Chí | Đến |
| 臼 | Cữu | Cái cối giã gạo |
| 舌 | Thiệt | Cái lưỡi |
| 舛 | Suyễn | Sai suyễn, sai lầm |
| 舟 | Chu | Cái thuyền |
| 艮 | Cấn | Quẻ cấn (Kinh dịch); dừng, bền |
| 色 | Sắc | Màu, dáng vẻ, nữ sắc |
| 艸 | Thảo (艹) | Cỏ |
| 虍 | Hô | Vằn vện của con hổ |
| 虫 | Trùng | Sâu bọ |
| 血 | Huyết | Máu |
| 行 | Hành | Đi, thi hành, làm được |
| 衣 | Y (衤) | Áo |
| 襾 | Á | Che đậy, úp lên |
| 7 NÉT | ||
| 見 | Kiến | Nhìn thấy |
| 角 | Giác | Góc, sừng |
| 言 | Ngôn | Nói |
| 谷 | Cốc | Thung lũng |
| 豆 | Đậu | Hạt đậu, cây đậu |
| 豕 | Thỉ | Con lợn |
| 豸 | Trãi | Loài sâu không chân |
| 貝 | Bối | Vật báu |
| 赤 | Xích | Màu đỏ |
| 走 | Tẩu (赱) | Đi, chạy |
| 足 | Túc | Chân, đầy đủ |
| 身 | Thân | Thân thể |
| 車 | Xa (车) | Chiếc xe |
| 辛 | Tân | Cay |
| 辰 | Thần | Nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi) |
| 辵 | sước (辶 ) | Chợt bước đi, chợt dừng lại |
| 邑 | ấp (阝) | Vùng đất, đất phong cho quan |
| 酉 | Dậu | Rượu (trong bát quái: Tí, Ngọ, Mão, Dậu) |
| 釆 | Biện | Phân biệt |
| 里 | Lý | Dặm, làng xóm |
| 8 NÉT | ||
| 金 | Kim | Kim loại, vàng |
| 長 | Trường (镸) | Dài; lớn (trưởng) |
| 門 | Môn | Cửa hai cánh |
| 阜 | Phụ (阝) | Đống đất, gò đất |
| 隶 | Đãi | Kịp, kịp đến |
| 隹 | Truy, chuy | Chim đuôi ngắn |
| 雨 | Vũ | Mưa |
| 青 | Thanh | Màu xanh |
| 非 | Phi | Không |
| 9 NÉT | ||
| 面 | Diện | Mặt, bề mặt |
| 革 | Cách | Da thú; thay đổi, cải cách |
| 韋 | Vi (韦) | Da thuộc, trái ngược nhau |
| 韭 | Cửu | Cây hẹ |
| 音 | Âm | Âm thanh, tiếng |
| 頁 | Hiệt (页) | Cái đầu |
| 風 | Phong | Gió |
| 飛 | Phi | Bay |
| 食 | Thực | Ăn |
| 首 | Thủ | Đầu |
| 香 | Hương | Mùi hương, hương thơm |
| 10 NÉT | ||
| 馬 | Mã | Con ngựa |
| 骨 | Cốt | Xương |
| 高 | Cao | Cao |
| 髟 | Tiêu | Tóc dài |
| 鬥 | Đấu | Chiến đấu, chống lại |
| 鬯 | Sưởng | Bao đựng cung, rượu nếp |
| 鬲 | Cách | Cái đỉnh |
| 鬼 | Qủy | Con quỷ |
| 11 NÉT | ||
| 魚 | Ngư | Cá |
| 鳥 | Điểu | Chim |
| 鹵 | Lỗ | Đất mặn |
| 鹿 | Lộc | Con hươu |
| 麥 | Mạch | Lúa mạch |
| 麻 | Ma | Cây gai |
| 12 NÉT | ||
| 黃 | Hoàng | Màu vàng |
| 黍 | Thử | Lúa nếp |
| 黑 | Hắc | Màu đen |
| 黹 | Chỉ | Khâu, may vá |
| 13 NÉT | ||
| 黽 | Mãnh | Con ếch |
| 鼎 | Đỉnh | Cái đỉnh |
| 鼓 | Cổ | Cái trống |
| 鼠 | Thử | Con chuột |
| 14 NÉT | ||
| 鼻 | Tỵ | Cái mũi |
| 齊 | Tề (斉, 齐 ) | Cùng nhau, ngang bằng |
| 15 NÉT | ||
| 歯 | Xỉ | Răng |
| 16 NÉT | ||
| 龍 | Long (龙 ) | Con rồng |
| 龜 | Quy (亀, 龟 ) | Con rùa |
| 17 NÉT | ||
| 龠 | Dược | Sáo 3 lỗ |
Kết Luận
214 bộ thủ Kanji là nền tảng quan trọng giúp người học hiểu cấu tạo chữ Hán, ghi nhớ Kanji nhanh hơn và học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả hơn. Bạn không cần học thuộc toàn bộ 214 bộ thủ ngay từ đầu, nhưng việc nắm vững các bộ thủ phổ biến sẽ giúp hành trình chinh phục Kanji trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
>Xem thêm: Học 214 Bộ Thủ Kanji Qua Thơ
Hãy theo dõi trang website của Mirai: https://mirai.vn/ thường xuyên để được cập nhật những thông tin mới nhất về du học Nhật Bản nhé!
📞 Liên hệ tư vấn miễn phí
Công ty TNHH thương mại và Dịch vụ Mirai Việt Nam
📍 Tầng 5, Căn TT02-05, TSG Lotus 190 Sài Đồng, Phúc Lợi, Hà Nội
📞 Hotline: 0961 58 30 58
🌐 Website: https://mirai.vn/
📌 Fanpage: https://www.facebook.com/mirai.duhocnhatban
📌 Facebook CSKH: https://www.facebook.com/mirai.du.hoc.jp/





