Vì Sao Học Từ Vựng N4 Là Bước Đệm Quan Trọng Để Nâng Cao Trình Độ Tiếng Nhật?
Sau khi hoàn thành trình độ N5, người học tiếng Nhật sẽ bước sang giai đoạn N4 – cấp độ giúp mở rộng đáng kể khả năng giao tiếp, đọc hiểu và sử dụng tiếng Nhật trong cuộc sống hằng ngày.
Nếu ở N5, bạn chủ yếu làm quen với những từ ngữ cơ bản thì ở N4, vốn từ vựng bắt đầu phong phú hơn, xuất hiện nhiều trong các tình huống thực tế như học tập, công việc, giao thông, mua sắm và sinh hoạt tại Nhật Bản.
Đối với những bạn đang chuẩn bị du học Nhật Bản hoặc luyện thi JLPT N4, việc tích lũy từ vựng là yếu tố quan trọng giúp cải thiện cả kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.

Trình Độ JLPT N4 Cần Bao Nhiêu Từ Vựng?
Theo các giáo trình và tài liệu luyện thi JLPT phổ biến hiện nay, người học N4 thường cần nắm:
- Khoảng 1.500 – 2.000 từ vựng.
- Khoảng 300 Kanji cơ bản.
- Các mẫu ngữ pháp sơ cấp và trung cấp cơ bản.
Tuy nhiên, không nhất thiết phải học tất cả trong một thời gian ngắn. Điều quan trọng là xây dựng lộ trình học phù hợp và ghi nhớ từ vựng theo chủ đề.
100 Từ Vựng N4 Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề
Nhóm 1: Từ Vựng Về Học Tập
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 授業 | じゅぎょう | Giờ học |
| 教科書 | きょうかしょ | Giáo trình |
| 宿題 | しゅくだい | Bài tập |
| 試験 | しけん | Kỳ thi |
| 合格 | ごうかく | Đỗ |
| 不合格 | ふごうかく | Trượt |
| 留学 | りゅうがく | Du học |
| 研究 | けんきゅう | Nghiên cứu |
| 練習 | れんしゅう | Luyện tập |
| 説明 | せつめい | Giải thích |
Nhóm 2: Từ Vựng Về Công Việc
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa |
| 会社 | かいしゃ | Công ty |
| 会議 | かいぎ | Cuộc họp |
| 社員 | しゃいん | Nhân viên |
| 給料 | きゅうりょう | Tiền lương |
| 残業 | ざんぎょう | Làm thêm giờ |
| 仕事中 | しごとちゅう | Trong giờ làm |
| 退職 | たいしょく | Nghỉ việc |
| 面接 | めんせつ | Phỏng vấn |
| 勤務 | きんむ | Công tác |
| 予定 | よてい | Kế hoạch |
Nhóm 3: Từ Vựng Về Giao Thông
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa |
| 駅 | えき | Nhà ga |
| 電車 | でんしゃ | Tàu điện |
| 地下鉄 | ちかてつ | Tàu điện ngầm |
| 運転 | うんてん | Lái xe |
| 道路 | どうろ | Đường bộ |
| 信号 | しんごう | Đèn giao thông |
| 交差点 | こうさてん | Ngã tư |
| 切符 | きっぷ | Vé tàu |
| 乗り換え | のりかえ | Chuyển tuyến |
| 出発 | しゅっぱつ | Khởi hành |
Nhóm 4: Từ Vựng Về Cuộc Sống Hằng Ngày
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa |
| 洗濯 | せんたく | Giặt giũ |
| 掃除 | そうじ | Dọn dẹp |
| 料理 | りょうり | Nấu ăn |
| 買い物 | かいもの | Mua sắm |
| 生活 | せいかつ | Cuộc sống |
| 近所 | きんじょ | Hàng xóm |
| 引っ越し | ひっこし | Chuyển nhà |
| 家賃 | やちん | Tiền thuê nhà |
| 台所 | だいどころ | Nhà bếp |
| 冷蔵庫 | れいぞうこ | Tủ lạnh |
Nhóm 5: Từ Vựng Về Sức Khỏe
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa |
| 病院 | びょういん | Bệnh viện |
| 医者 | いしゃ | Bác sĩ |
| 薬 | くすり | Thuốc |
| 熱 | ねつ | Sốt |
| 痛い | いたい | Đau |
| 健康 | けんこう | Sức khỏe |
| 疲れる | つかれる | Mệt |
| 運動 | うんどう | Vận động |
| 予約 | よやく | Đặt lịch |
| 検査 | けんさ | Kiểm tra |
Nhóm 6: Từ Vựng Về Mua Sắm
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa |
| 商品 | しょうひん | Sản phẩm |
| 値段 | ねだん | Giá tiền |
| 割引 | わりびき | Giảm giá |
| 現金 | げんきん | Tiền mặt |
| 売り場 | うりば | Quầy bán hàng |
| お釣り | おつり | Tiền thừa |
| 支払う | しはらう | Thanh toán |
| 安い | やすい | Rẻ |
| 高い | たかい | Đắt |
| 人気 | にんき | Phổ biến |
Nhóm 7: Từ Vựng Về Thời Tiết
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa |
| 天気予報 | てんきよほう | Dự báo thời tiết |
| 晴れ | はれ | Trời nắng |
| 曇り | くもり | Trời nhiều mây |
| 雨 | あめ | Mưa |
| 雪 | ゆき | Tuyết |
| 台風 | たいふう | Bão |
| 気温 | きおん | Nhiệt độ |
| 風 | かぜ | Gió |
| 湿度 | しつど | Độ ẩm |
| 季節 | きせつ | Mùa |
Nhóm 8: Từ Vựng Về Cảm Xúc
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa |
| 安心 | あんしん | Yên tâm |
| 心配 | しんぱい | Lo lắng |
| 感動 | かんどう | Cảm động |
| 楽しみ | たのしみ | Mong chờ |
| 嬉しい | うれしい | Vui |
| 悲しい | かなしい | Buồn |
| 怒る | おこる | Tức giận |
| 驚く | おどろく | Ngạc nhiên |
| 緊張 | きんちょう | Căng thẳng |
| 満足 | まんぞく | Hài lòng |
Nhóm 9: Từ Vựng Về Du Học Nhật Bản
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa |
| 日本語学校 | にほんごがっこう | Trường Nhật ngữ |
| 留学生 | りゅうがくせい | Du học sinh |
| 奨学金 | しょうがくきん | Học bổng |
| 学費 | がくひ | Học phí |
| 入学 | にゅうがく | Nhập học |
| 卒業 | そつぎょう | Tốt nghiệp |
| ビザ | ビザ | Visa |
| 寮 | りょう | Ký túc xá |
| 出願 | しゅつがん | Nộp hồ sơ |
| 面談 | めんだん | Phỏng vấn |
Nhóm 10: Từ Vựng Thường Xuất Hiện Trong Đề Thi JLPT N4
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa |
| 準備 | じゅんび | Chuẩn bị |
| 利用 | りよう | Sử dụng |
| 必要 | ひつよう | Cần thiết |
| 約束 | やくそく | Cuộc hẹn |
| 理由 | りゆう | Lý do |
| 経験 | けいけん | Kinh nghiệm |
| 方法 | ほうほう | Phương pháp |
| 結果 | けっか | Kết quả |
| 特別 | とくべつ | Đặc biệt |
| 相談 | そうだん | Tư vấn, trao đổi |
Mẹo Học Từ Vựng N4 Hiệu Quả
Học Theo Chủ Đề
Việc học theo chủ đề giúp não bộ liên kết thông tin nhanh hơn và nhớ lâu hơn.
Học Kèm Kanji
Thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt, hãy học đồng thời:
- Kanji.
- Cách đọc.
- Ví dụ thực tế.
Đặt Câu Với Từ Mới
Một từ được sử dụng trong câu sẽ dễ ghi nhớ hơn nhiều so với việc chỉ học thuộc lòng.
Ôn Tập Theo Chu Kỳ
Hãy ôn lại từ vựng sau:
- 1 ngày.
- 3 ngày.
- 1 tuần.
- 1 tháng.
Đây là phương pháp ghi nhớ được nhiều người học ngoại ngữ áp dụng.
Mirai Việt Nam Đồng Hành Cùng Bạn Chinh Phục Từ Vựng N4
Từ vựng là nền tảng giúp người học phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ mới hoặc chưa biết nên học từ vựng N4 theo lộ trình nào, đội ngũ giáo viên của Mirai Việt Nam luôn sẵn sàng hỗ trợ.
Với phương pháp giảng dạy thực tế, dễ hiểu và bám sát nhu cầu du học Nhật Bản, Mirai Việt Nam sẽ giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Nhật vững chắc trước khi bước vào môi trường học tập tại Nhật.
>>Xem thêm: JLPT N4 Là Gì? Trình Độ N4 Có Thể Làm Được Những Gì?
Hãy theo dõi trang website của Mirai: https://mirai.vn/ thường xuyên để được cập nhật những thông tin mới nhất về du học Nhật Bản nhé!
📞 Liên hệ tư vấn miễn phí
Công ty TNHH thương mại và Dịch vụ Mirai Việt Nam
📍 Tầng 5, Căn TT02-05, TSG Lotus 190 Sài Đồng, Phúc Lợi, Hà Nội
📞 Hotline: 0961 58 30 58
🌐 Website: https://mirai.vn/
📌 Fanpage: https://www.facebook.com/mirai.duhocnhatban
📌 Facebook CSKH: https://www.facebook.com/mirai.du.hoc.jp/





