Khi bắt đầu học tiếng Nhật, rất nhiều người tập trung vào Hiragana, Katakana hay Kanji mà quên mất rằng từ vựng mới là “nguyên liệu” để tạo nên giao tiếp.
Bạn có thể thuộc bảng chữ cái, nhớ nhiều mẫu ngữ pháp, nhưng nếu không có vốn từ vựng thì sẽ rất khó nghe, nói, đọc và viết tiếng Nhật.
Đối với trình độ JLPT N5, người học thường cần nắm khoảng 700 – 800 từ vựng cơ bản. Tuy nhiên, không phải tất cả các từ đều có mức độ quan trọng như nhau.
Trong bài viết này, Mirai Việt Nam sẽ tổng hợp 100 từ vựng N5 thông dụng nhất mà người mới học tiếng Nhật nên ưu tiên ghi nhớ trước.
Vì Sao Nên Học Từ Vựng N5 Theo Chủ Đề?
Nhiều người có thói quen học từ vựng theo danh sách dài.
Ví dụ:
- Học 20 từ hôm nay.
- Học 20 từ ngày mai.
Nhưng sau vài tuần lại quên gần hết.
Ngược lại, khi học theo chủ đề, bộ não sẽ dễ dàng tạo ra sự liên kết và ghi nhớ lâu hơn.
Đó cũng là phương pháp mà nhiều giáo viên tiếng Nhật và du học sinh đang áp dụng.
Nhóm Từ Vựng Về Chào Hỏi Và Giao Tiếp Cơ Bản
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| おはようございます | Ohayou gozaimasu | Chào buổi sáng |
| こんにちは | Konnichiwa | Xin chào |
| こんばんは | Konbanwa | Chào buổi tối |
| ありがとう | Arigatou | Cảm ơn |
| すみません | Sumimasen | Xin lỗi |
| はい | Hai | Vâng |
| いいえ | Iie | Không |
| おねがいします | Onegaishimasu | Làm ơn |
| どうぞ | Douzo | Xin mời |
| さようなら | Sayounara | Tạm biệt |
Nhóm Từ Vựng Về Gia Đình
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
| 家族 | Kazoku | Gia đình |
| 父 | Chichi | Bố |
| 母 | Haha | Mẹ |
| 兄 | Ani | Anh trai |
| 姉 | Ane | Chị gái |
| 弟 | Otouto | Em trai |
| 妹 | Imouto | Em gái |
| 子ども | Kodomo | Trẻ em |
| 夫 | Otto | Chồng |
| 妻 | Tsuma | Vợ |
Nhóm Từ Vựng Về Trường Học
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
| 学校 | Gakkou | Trường học |
| 学生 | Gakusei | Học sinh, sinh viên |
| 先生 | Sensei | Giáo viên |
| 本 | Hon | Sách |
| 辞書 | Jisho | Từ điển |
| 教室 | Kyoushitsu | Lớp học |
| 宿題 | Shukudai | Bài tập về nhà |
| 試験 | Shiken | Kỳ thi |
| 勉強 | Benkyou | Học tập |
| 日本語 | Nihongo | Tiếng Nhật |
Nhóm Từ Vựng Về Thời Gian
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
| 今日 | Kyou | Hôm nay |
| 明日 | Ashita | Ngày mai |
| 昨日 | Kinou | Hôm qua |
| 朝 | Asa | Buổi sáng |
| 昼 | Hiru | Buổi trưa |
| 夜 | Yoru | Buổi tối |
| 今 | Ima | Bây giờ |
| 時間 | Jikan | Thời gian |
| 毎日 | Mainichi | Mỗi ngày |
| 週末 | Shuumatsu | Cuối tuần |
Nhóm Từ Vựng Về Địa Điểm
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
| 家 | Ie | Nhà |
| 学校 | Gakkou | Trường học |
| 駅 | Eki | Nhà ga |
| 銀行 | Ginkou | Ngân hàng |
| 病院 | Byouin | Bệnh viện |
| 店 | Mise | Cửa hàng |
| 公園 | Kouen | Công viên |
| 図書館 | Toshokan | Thư viện |
| 日本 | Nihon | Nhật Bản |
| ベトナム | Betonamu | Việt Nam |
Nhóm Từ Vựng Về Đồ Ăn Và Đồ Uống
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
| ごはん | Gohan | Cơm |
| 水 | Mizu | Nước |
| お茶 | Ocha | Trà |
| 牛乳 | Gyuunyuu | Sữa |
| パン | Pan | Bánh mì |
| 肉 | Niku | Thịt |
| 魚 | Sakana | Cá |
| 野菜 | Yasai | Rau |
| 果物 | Kudamono | Trái cây |
| 食べ物 | Tabemono | Thức ăn |
Nhóm Động Từ Cơ Bản N5
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
| 行きます | Ikimasu | Đi |
| 来ます | Kimasu | Đến |
| 帰ります | Kaerimasu | Trở về |
| 食べます | Tabemasu | Ăn |
| 飲みます | Nomimasu | Uống |
| 見ます | Mimasu | Xem |
| 聞きます | Kikimasu | Nghe |
| 話します | Hanashimasu | Nói |
| 読みます | Yomimasu | Đọc |
| 書きます | Kakimasu | Viết |
Nhóm Tính Từ Thường Gặp
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
| 大きい | Ookii | To |
| 小さい | Chiisai | Nhỏ |
| 新しい | Atarashii | Mới |
| 古い | Furui | Cũ |
| 高い | Takai | Đắt, cao |
| 安い | Yasui | Rẻ |
| 暑い | Atsui | Nóng |
| 寒い | Samui | Lạnh |
| 面白い | Omoshiroi | Thú vị |
| 忙しい | Isogashii | Bận rộn |
Nhóm Từ Vựng Về Số Đếm
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
| 一 | Ichi | Một |
| 二 | Ni | Hai |
| 三 | San | Ba |
| 四 | Yon | Bốn |
| 五 | Go | Năm |
| 六 | Roku | Sáu |
| 七 | Nana | Bảy |
| 八 | Hachi | Tám |
| 九 | Kyuu | Chín |
| 十 | Juu | Mười |
Cách Học 100 Từ Vựng N5 Hiệu Quả
Học Theo Chủ Đề
Thay vì học ngẫu nhiên, hãy học từng nhóm từ liên quan đến:
- Gia đình.
- Trường học.
- Công việc.
- Cuộc sống hàng ngày.
Học Qua Ví Dụ
Ví dụ:
学校
Đừng chỉ nhớ nghĩa là “trường học”.
Hãy đặt câu:
私は学校へ行きます。
(Tôi đi đến trường.)
Việc sử dụng từ trong câu giúp ghi nhớ lâu hơn.
Ôn Tập Hàng Ngày
Mỗi ngày:
- Học 5 – 10 từ mới.
- Ôn lại từ cũ.
Kiên trì trong vài tháng sẽ mang lại kết quả rất rõ rệt.
Kết Hợp Kanji Và Từ Vựng
Ví dụ:
学校
Bạn vừa học:
- 学 (học)
- 校 (trường)
Việc kết hợp Kanji với từ vựng sẽ giúp bạn phát triển đồng thời cả kỹ năng đọc và ghi nhớ chữ Hán.
Học Bao Nhiêu Từ Vựng Thì Thi Được JLPT N5?
Thông thường, để đạt trình độ N5, người học nên nắm:
- Khoảng 700 – 800 từ vựng.
- 80 – 120 Kanji.
- Các mẫu ngữ pháp N5 cơ bản.
100 từ trong bài viết này chính là nhóm từ quan trọng nhất và xuất hiện thường xuyên nhất trong học tập, giao tiếp cũng như đề thi JLPT N5.
Mirai Việt Nam Đồng Hành Cùng Bạn Trên Hành Trình Học Tiếng Nhật
Nếu bạn đang học tiếng Nhật từ con số 0 hoặc chuẩn bị thi JLPT N5 nhưng chưa biết nên học từ vựng, Kanji và ngữ pháp theo lộ trình nào, Mirai Việt Nam luôn sẵn sàng hỗ trợ.
Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm sẽ hướng dẫn bạn phương pháp học tiếng Nhật hiệu quả, dễ nhớ và phù hợp với từng mục tiêu học tập, từ giao tiếp cơ bản đến du học Nhật Bản.
Đặc biệt, nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng tiếng Nhật, các thầy cô tại Mirai Việt Nam sẽ chia sẻ miễn phí những mẹo học nhanh, nhớ lâu đã giúp nhiều học viên đạt JLPT và thực hiện thành công ước mơ du học Nhật Bản.
>>Xem thêm: Kanji Là Gì? Lộ Trình Học Kanji Cho Người Mới Bắt Đầu
Hãy theo dõi trang website của Mirai: https://mirai.vn/ thường xuyên để được cập nhật những thông tin mới nhất về du học Nhật Bản nhé!
📞 Liên hệ tư vấn miễn phí
Công ty TNHH thương mại và Dịch vụ Mirai Việt Nam
📍 Tầng 5, Căn TT02-05, TSG Lotus 190 Sài Đồng, Phúc Lợi, Hà Nội
📞 Hotline: 0961 58 30 58
🌐 Website: https://mirai.vn/
📌 Fanpage: https://www.facebook.com/mirai.duhocnhatban
📌 Facebook CSKH: https://www.facebook.com/mirai.du.hoc.jp/





